Gửi hàng đi Cebu – Davao – Quezon City giá bao nhiêu? Cách tính & mẹo tiết kiệm
Cebu, Davao và Quezon City là ba trung tâm kinh tế – dân cư lớn nhất Philippines, do vậy nhu cầu gửi hàng quốc tế từ Việt Nam sang các thành phố này gia tăng liên tục. Tuy nhiên, khi tra giá cước, nhiều người thường thấy “cùng một kiện hàng nhưng báo giá mỗi nơi mỗi khác”, khiến việc chuẩn bị ngân sách trở nên bối rối.
Bài viết này sẽ giải đáp chi tiết câu hỏi gửi hàng đi Cebu – Davao – Quezon City giá bao nhiêu, những yếu tố nào ảnh hưởng tới giá cước và cách tối ưu chi phí khi gửi hàng quốc tế.
1. Gửi hàng đi Cebu – Davao – Quezon City có chi phí bao gồm những gì?
Trước khi trả lời giá bao nhiêu, cần hiểu chi phí gửi hàng đi Philippines thường gồm:
-
Cước vận chuyển chính
-
Express (chuyển phát nhanh)
-
Air cargo (hàng không thương mại)
-
Sea freight (đường biển – thường cho hàng nặng, cồng kềnh)
-
-
Phụ phí bắt buộc
-
Fuel surcharge (phụ phí nhiên liệu)
-
Security surcharge (phí an ninh)
-
Oversize/overweight (phí quá cỡ/quá cân)
-
-
Phí cảng/phí xử lý kho bãi
-
Tại Việt Nam
-
Tại Philippines
-
-
Thuế nhập khẩu & phí hải quan
-
Tuỳ loại hàng và quy định thị trường Philippines
-
-
Phí địa phương (local charge)
-
Phí phát hành vận đơn (D/O)
-
Phí giao nhận nội địa tại Cebu, Davao hoặc Quezon City
-
Vì các khoản này biến đổi tùy thời điểm, tuyến đường và loại hình dịch vụ nên không có một mức giá cố định chung cho tất cả trường hợp.
2. Giá gửi hàng đi Cebu – Davao – Quezon City thường được tính như thế nào?
2.1 Theo hình thức gửi
Chuyển phát nhanh (Express)
– Phù hợp hàng nhỏ, gọn, giá trị cao.
– Giá tính theo trọng lượng quy đổi (volumetric).
– Thời gian nhanh hơn nhưng chi phí cao hơn air cargo và đường biển.
Air Cargo
– Phù hợp hàng nặng, đóng kiện, nhưng không quá cồng kềnh.
– Giá tính theo cân nặng thực hoặc thể tích, tuỳ hãng.
– Thời gian nhanh hơn đường biển.
Sea Freight
– Phù hợp hàng lớn, nặng như máy móc, pallet.
– Giá thường thấp nhất nếu tính theo kg (hoặc theo container).
– Thời gian lâu hơn nhưng tiết kiệm chi phí hơn.
Mỗi phương thức có phương pháp tính chi phí khác nhau và sẽ quyết định mức giá cuối cùng.
3. Các yếu tố chính quyết định giá gửi hàng đi Philippines
3.1 Trọng lượng & kích thước kiện hàng
-
Cước express và air cargo thường tính theo trọng lượng quy đổi (d = LxWxH / 5000);
-
Hàng có kích thước lớn nhưng nhẹ có thể bị tính nhiều hơn so với trọng lượng thực.
3.2 Loại hàng hóa
-
Hàng dễ vỡ/hàng có pin/hàng nguy hiểm => phí đóng gói / surcharges cao hơn.
-
Hàng cần chứng nhận chuyên ngành => phát sinh phí kiểm tra
3.3 Điểm đến cụ thể
=> Cebu, Davao, Quezon City đều là “vùng lớn” nhưng có thể bị remote surcharge nếu địa chỉ nhận nằm ở khu vực xa trung tâm.
3.4 Lựa chọn hãng vận chuyển
Các hãng có mức phụ phí khác nhau, mức ưu đãi khác nhau theo khối lượng và tuyến đường. Việc thương lượng với hãng/forwarder sẽ ảnh hưởng tới giá cuối cùng.
(1).png)
4. Giá tham khảo gửi hàng đi Cebu – Davao – Quezon City
Lưu ý: Các con số dưới đây là giá tham khảo tương đối (ước tính) – không phải báo giá chính thức. Giá thực tế thay đổi theo ngày, trọng lượng, loại hàng và dịch vụ.
4.1 Chuyển phát nhanh (express)
-
Hàng nhẹ (<5 kg): từ khoảng 500.000 đồng – 1.200.000 đồng/kg
-
Hàng trung bình (5–20 kg): 450.000 – 900.000 đồng/kg
-
Hàng nặng lớn (>20 kg): có thể thấp hơn nếu thương lượng
Phù hợp: hàng mẫu, quà tặng, đồ khô, hàng nhỏ gọn.
4.2 Air Cargo
-
Hàng nặng (20–100+ kg): từ 120.000 – 350.000 đồng/kg
-
Tối ưu hơn express khi cân nặng lớn
Phí tại cảng đi và đến chưa bao gồm.
Thời gian: 3–7 ngày làm việc.
4.3 Sea Freight
Cước thường tính theo CBM (khối) hoặc container:
-
LCL (hàng lẻ): ~200.000 – 600.000 đồng/CBM
-
FCL 20ft/40ft: tùy khu vực và hãng vận chuyển
Phù hợp: hàng máy móc, pallet, container nguyên lô.
Thời gian: 15–35 ngày.
5. Phụ phí thường gặp khi gửi hàng đi Philippines
Dưới đây là các khoản dễ bị bỏ sót nếu chỉ nhìn vào cước cơ bản:
5.1 Remote Area Surcharge
Áp cho các khu vực xa trung tâm
– Thường phát sinh nếu người nhận ở vùng ngoại tỉnh.
5.2 Oversize/Overweight
Hàng quá khổ, quá cân
– Phí xử lý và xếp dỡ.
5.3 Local Charge phía Philippines
-
Phí D/O
-
Phí Handling tại kho Manila/Cebu/Davao
-
Phí giao nhận nội địa
5.4 Phí kiểm tra hải quan
Nếu bị phân luồng đỏ
=> Mở kiểm, phát sinh phí kiểm hóa
5.5 Phí thuế nhập khẩu
-
Tùy nhóm hàng
-
Có thể được miễn cho quà nhỏ cá nhân
-
Nhưng thương mại thì phải tính
6. Cách làm sao để có giá gửi hàng đi Philippines tiết kiệm?
6.1 Chọn phương thức phù hợp
-
Express: nhanh nhưng đắt nếu nặng
-
Air Cargo: cân nhắc khi >20 kg
-
Sea Freight: tiết kiệm nhất với hàng nặng/cồng kềnh
6.2 Gộp kiện/ghép lô
-
Hợp nhất nhiều kiện nhỏ
-
Giảm phí xử lý
6.3 Mô tả hàng hóa rõ ràng
-
Hạn chế bị phân luồng
-
Tránh phát sinh kiểm tra thực tế
6.4 Đóng gói tối ưu
-
Thùng carton đúng kích thước
-
Chèn lót tránh lãng phí thể tích
6.5 Thương lượng xuất cước
Đặt giá với forwarder theo khối lượng cam kết
=> Tỷ lệ chiết khấu tốt hơn.
7. Khi nào nên chọn từng phương án?
Express — Khi hàng nhỏ/nhẹ, cần giao nhanh, không rườm rà giấy tờ.
Air Cargo — Khi hàng nặng từ 20–200 kg, cần thời gian nhanh hơn biển nhưng bớt gánh nặng chi phí hơn express.
Sea Freight — Khi hàng cồng kềnh, pallet, máy móc, đặc sản số lượng lớn.

8. Lưu ý đặc biệt khi gửi hàng đi Cebu – Davao – Quezon City
-
Kiểm tra quy định cấm/hạn chế nhập khẩu của Philippines
-
Quan tâm tới giấy phép chuyên ngành nếu là thực phẩm/đặc sản
-
Xác định rõ địa chỉ người nhận để tránh remote surcharge
-
Hỏi kỹ đơn vị vận chuyển về danh mục bao gồm/loại trừ trong báo giá
Kết luận
Câu hỏi “Gửi hàng đi Cebu – Davao – Quezon City giá bao nhiêu?” không có một con số cố định do phụ thuộc vào:
-
Phương thức vận chuyển (express/air cargo/sea freight)
-
Trọng lượng và kích thước kiện
-
Phí liên quan (local charge, phụ phí, thuế)
Tuy vậy, với hàng nặng, cồng kềnh, muốn tiết kiệm chi phí tối ưu, người gửi thường chuyển dịch từ cước express sang air cargo hoặc đường biển để giảm gánh nặng chi phí.
Xem thêm:
TẦM QUAN TRỌNG CỦA VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ TRONG CHUỖI CUNG ỨNG HIỆN ĐẠI
Dịch vụ gửi tài liệu, hồ sơ hành chính sang Philippines nhanh chóng

